fidel castro
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Fidel Castro: Tên của một nhà lãnh đạo chính trị và cách mạng người Cuba. Ông là người đã lãnh đạo cuộc cách mạng lật đổ chế độ độc tài vào năm 1959 và thành lập nhà nước xã hội chủ nghĩa Marxist tại Cuba. Fidel Castro sinh năm 1927 và giữ chức vụ lãnh đạo đất nước cho đến khi nghỉ hưu vào năm 2008.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời đại Fidel Castro": Chỉ giai đoạn lịch sử từ năm 1959 đến 2008 khi ông nắm quyền.
- Thời đại Fidel Castro đã định hình nền chính trị và kinh tế Cuba trong nhiều thập kỷ.
"Chủ nghĩa Castro": Hệ tư tưởng chính trị dựa trên các nguyên tắc của Fidel Castro.
- Chủ nghĩa Castro kết hợp chủ nghĩa xã hội với chủ nghĩa dân tộc Cuba.
Biến thể và từ gần giống
- Fidelista (danh từ): Người ủng hộ Fidel Castro.
- Những người Fidelista vẫn trung thành với lý tưởng của ông sau khi ông qua đời.
Từ đồng nghĩa
- Nhà cách mạng Cuba: Người tham gia vào cuộc cách mạng ở Cuba (thường liên quan đến Fidel Castro).
- Lãnh tụ Cuba: Người lãnh đạo đất nước Cuba (thường dùng để chỉ Fidel Castro hoặc các nhà lãnh đạo khác).
Các cụm từ liên quan
"Chế độ Castro": Hệ thống chính trị do Fidel Castro thiết lập.
- Chế độ Castro đã tồn tại hơn nửa thế kỷ ở Cuba.
"Cách mạng Cuba": Cuộc cách mạng do Fidel Castro lãnh đạo.
- Cách mạng Cuba đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc xã hội của đất nước.
Thành ngữ liên quan
- "Như Fidel Castro": Dùng để chỉ một người có phong cách lãnh đạo mạnh mẽ, kiên định hoặc có tầm ảnh hưởng lớn.
- Anh ấy nói chuyện với một phong cách như Fidel Castro, đầy thuyết phục và quyết đoán.